translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhận hối lộ" (1件)
nhận hối lộ
日本語 賄賂を受け取る
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
彼は総額1億3700万元の賄賂を受け取った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhận hối lộ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nhận hối lộ" (2件)
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
賄賂を受け取ることは重大な犯罪である。
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
彼は総額1億3700万元の賄賂を受け取った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)